THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
371 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
357 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
414,7 |
-3,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1416 |
50,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
142,05 |
6,95 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
118,2 |
6,60 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
45,48 |
-1,12 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
32,3 |
1,10 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
44,40 |
0,65 |
|
Karosene |
USD/thùng |
36,92 |
3,74 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1121,74 |
20,14 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,6181 |
-0,0032 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,254 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
4467,17 |
-4,52 |
|
- |
" |
5990,37 |
316,79 |
|
- |
" |
9880,82 |
489,18 |
|
- |
" |
17118,49 |
1.065,96 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
19071,77 |
477,76 |